Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỹ thuật mới" (1)
kỹ thuật mới

Tiếng Anh
Danh từnew technology
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
The company develops new technology.
Từ liên quan "kỹ thuật mới" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỹ thuật mới" (1)
Công ty phát triển kỹ thuật mới.
The company develops new technology.
